Tin tức - Bài viết

Bảng Giá Cước Taxi Tiền Giang Tháng 10/2026

Ngày đăng: 03/10/2026 0 lượt xem
Tiền Giang là tỉnh nằm ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long, có vị trí chiến lược nối giữa Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Với hệ thống giao thông ngày càng phát triển, bao gồm quốc lộ 1A, quốc lộ 50, đường cao tốc Trung Lương – Mỹ Thuận và hệ thống đường tỉnh, đường huyện hoàn thiện, nhu cầu đi lại bằng taxi tại Tiền Giang luôn ở mức cao và tăng đều qua các năm. Đặc biệt, sau khi cầu Mỹ Thuận 2 chính thức đi vào hoạt động và nhiều dự án giao thông mới được triển khai, lưu lượng hành khách sử dụng dịch vụ taxi không chỉ trong nội tỉnh mà còn giữa Tiền Giang với Thành phố Hồ Chí Minh, Vĩnh Long, Bến Tre, Đồng Tháp… ngày càng gia tăng mạnh mẽ.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và công bố công khai bảng giá cước taxi rõ ràng, minh bạch, phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội địa phương là yêu cầu cấp thiết, vừa bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng, vừa tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vận tải hoạt động ổn định, phát triển bền vững. Bảng giá cước taxi áp dụng từ tháng 10 năm 2026 tại Tiền Giang là kết quả của quá trình khảo sát thực tế, lấy ý kiến rộng rãi từ các bên liên quan và được phê duyệt theo quy định của pháp luật hiện hành.
Hệ thống dịch vụ taxi tại Tiền Giang hiện nay bao gồm nhiều loại hình đa dạng: taxi truyền thống theo đồng hồ đo đường, taxi hợp đồng theo tuyến hoặc theo giờ, taxi điện, dịch vụ xe công nghệ… Mỗi loại hình có đặc thù hoạt động, đối tượng phục vụ và cơ cấu chi phí khác nhau, do đó bảng giá cước cũng được phân nhóm phù hợp, đảm bảo tính công bằng và hợp lý. Các đơn vị vận hành chính trên địa bàn tỉnh bao gồm các thương hiệu lớn có mạng lưới rộng khắp như Taxi Tiền Giang, Tiền Giang Taxi, Thành An, Hòa Bình cùng các doanh nghiệp có quy mô trung bình và các đơn vị cung cấp dịch vụ xe công nghệ hoạt động theo giấy phép.
Điểm đặc biệt của bảng giá tháng 10/2026 là đã tích hợp các thay đổi về chi phí đầu vào như giá nhiên liệu, chi phí bảo trì xe, bảo hiểm, lương lao động theo quy định mới của Nhà nước, đồng thời loại bỏ một số khoản thu không phù hợp, đơn giản hóa cách tính để người dân dễ dàng theo dõi và giám sát. Bảng giá này áp dụng thống nhất trên toàn địa bàn tỉnh, bao gồm thành phố Mỹ Tho, thị xã Gò Công, thị xã Cai Lậy và các huyện Châu Thành, Chợ Gạo, Gò Công Đông, Gò Công Tây, Tân Phước, Cái Bè, Tháp Mười.

2. NGUYÊN TẮC XÂY DỰNG VÀ CƠ SỞ PHÁP LÝ CỦA BẢNG GIÁ THÁNG 10/2026

2.1 Cơ sở pháp lý

Bảng giá cước taxi tại Tiền Giang tháng 10/2026 được xây dựng trên cơ sở các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, bao gồm:
  • Luật Giao thông đường bộ năm 2008 và các văn bản hướng dẫn thi hành;
  • Nghị định số 10/2020/NĐ-CP về kinh doanh vận tải bằng xe ô tô và các sửa đổi, bổ sung;
  • Thông tư số 43/2021/TT-BGTVT quy định về giá cước vận tải bằng xe ô tô;
  • Quy chế phối hợp quản lý giá dịch vụ vận tải hành khách bằng xe taxi trên địa bàn tỉnh Tiền Giang do Ủy ban Nhân dân tỉnh ban hành;
  • Thông báo về mức điều chỉnh lương tối thiểu vùng, chi phí bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế áp dụng từ năm 2026;
  • Biên bản làm việc giữa Sở Giao thông Vận tải, Sở Tài chính, Hội Vận tải tỉnh Tiền Giang và đại diện các doanh nghiệp vận tải ngày 15/8/2026 về việc thống nhất mức giá cước.
Toàn bộ quá trình điều chỉnh giá đều tuân thủ nguyên tắc công khai, minh bạch: các doanh nghiệp tự tính toán chi phí, lập phương án giá, gửi cơ quan quản lý xem xét, tổ chức hội nghị lấy ý kiến người tiêu dùng trước khi phê duyệt chính thức. Không có trường hợp tăng giá đột ngột, không qua thẩm định theo quy trình.

2.2 Nguyên tắc xác định mức giá

Giá cước taxi được tính dựa trên cơ cấu chi phí đầy đủ, hợp lý, cộng với lợi nhuận hợp pháp và phù hợp với khả năng chi trả của người dân địa phương. Cụ thể bao gồm các yếu tố chính sau:
Thứ nhất, chi phí nhiên liệu: Đây là khoản chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 35–40% tổng chi phí hoạt động. Tính đến tháng 9/2026, giá xăng dầu trên thị trường trong nước có biến động nhưng ở mức ổn định hơn so với cùng kỳ các năm trước. Giá xăng RON 95 dao động quanh mức 23.450 đồng/lít, dầu diezel khoảng 21.100 đồng/lít. Mức giá này được lấy làm cơ sở tính toán. Bảng giá có quy chế điều chỉnh tự động khi giá nhiên liệu biến động trên mức ±5% trong thời gian 3 tháng liên tục, đảm bảo quyền lợi cả hai bên.
Thứ hai, chi phí khấu hao phương tiện: Thời gian sử dụng trung bình của xe taxi là 5–7 năm, tùy điều kiện bảo quản và tần suất hoạt động. Với giá xe ô tô mới hiện nay có mức tăng nhẹ khoảng 4–6% so với năm 2024, khoản khấu hao hàng tháng cũng được tính phù hợp, đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn vốn đổi xe, nâng cấp chất lượng dịch vụ. Đối với xe chạy bằng năng lượng điện, chi phí khấu hao cao hơn nhưng chi phí vận hành hàng ngày thấp hơn, do đó có mức giá riêng cạnh tranh.
Thứ ba, chi phí nhân công: Theo quy định mới của Chính phủ, mức lương tối thiểu vùng từ ngày 01/7/2026 tăng thêm 6% so với trước. Tiền Giang thuộc vùng IV, mức lương tối thiểu là 4,6 triệu đồng/tháng. Ngoài ra, doanh nghiệp còn đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm tai nạn nghề nghiệp, các chế độ nghỉ phép… tổng chi phí lao động tăng khoảng 7,2% so với năm 2025. Đây là yếu tố chính dẫn đến điều chỉnh giá trong kỳ này.
Thứ tư, chi phí quản lý, bảo trì, bảo hiểm và thuế: Bao gồm chi phí sửa chữa định kỳ, thay phụ tùng, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và vật chất, phí sử dụng đường bộ, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp… Các khoản này được tính toán theo thực tế phát sinh và theo quy định của pháp luật.
Thứ năm, lợi nhuận hợp lý: Tỷ suất lợi nhuận trung bình của ngành vận tải taxi tại Tiền Giang được giới hạn trong khoảng 8–12% trên tổng chi phí, thấp hơn nhiều so với các ngành dịch vụ khác, phản ánh tính chất hoạt động kinh doanh có tính xã hội cao, phục vụ nhu cầu thiết yếu của người dân.

2.3 Đặc điểm thay đổi so với kỳ trước

So với bảng giá áp dụng từ tháng 7/2024, mức điều chỉnh chung trong tháng 10/2026 tăng từ 3% đến 7% tùy loại xe và khoảng cách, không có trường hợp tăng vọt trên 10%. Điểm cải tiến nổi bật là: thống nhất đơn giá mở cửa trên toàn tỉnh; giảm một số mức giá cho các chuyến đi xa trên 30 km để khuyến khích liên tỉnh; quy định rõ ràng các trường hợp được phép thu phụ thu và mức thu tối đa; bổ sung quy định về giá dịch vụ xe điện và xe công nghệ phù hợp với thực tiễn phát triển.

3. BẢNG GIÁ CƯỚC CHI TIẾT THEO TỪNG NHÓM ĐƠN VỊ VẬN HÀNH

Dưới đây là nội dung chi tiết bảng giá cước taxi chính thức áp dụng trên toàn địa bàn tỉnh Tiền Giang từ ngày 01/10/2026, được phân loại theo loại xe và phạm vi hoạt động:

3.1 Nhóm taxi truyền thống tính theo đồng hồ đo đường

Đây là hình thức phổ biến nhất, áp dụng cho các chuyến đi trong nội thành, nội thị, các tuyến ngắn và trung bình. Đồng hồ đo đường phải được kiểm định định kỳ theo quy định của pháp luật về đo lường, niêm phong công khai trên thân xe.

Bảng 1: Giá cước taxi trong nội tỉnh (áp dụng từ 01/10/2026

Chỉ tiêu Xe 4 chỗ tiêu chuẩn Xe 4 chỗ cao cấp / Điện Xe 7 chỗ Xe 9–16 chỗ
Mức giá mở cửa (đồng) 12.000 14.000 15.000 18.000
Đến 1 km đầu tiên (đã bao gồm giá mở cửa) 12.000 14.000 15.000 18.000
Từ trên 1 km đến 10 km (đồng/km) 5.800 6.500 7.000 8.500
Từ trên 10 km đến 30 km (đồng/km) 5.200 5.900 6.300 7.800
Từ trên 30 km trở lên (đồng/km) 4.600 5.200 5.600 7.000
Giá chờ trong giờ hành chính (đồng/phút) 350 400 450 550
Giá chờ ngoài giờ / ngày lễ (đồng/phút) 500 550 600 700
Ngừng đỗ trên 30 phút liên tục (đồng/phút) 600 650 700 800
Giải thích chi tiết:
  • Giá mở cửa: Được tính cho đoạn đường đầu tiên, không phân biệt quãng đường thực tế di chuyển ngắn hay dài. Nghĩa là dù bạn chỉ đi 500 mét, số tiền tối thiểu phải trả bằng mức giá mở cửa tương ứng.
  • Đơn giá theo khoảng cách: Giảm dần theo quãng đường đi được do chi phí cố định được phân bổ trên nhiều km hơn. Đây là chính sách khuyến khích đi xa, phù hợp với đặc điểm địa hình Tiền Giang có nhiều huyện nằm cách trung tâm tỉnh trên 30 km như Cái Bè, Tháp Mười, Gò Công Đông.
  • Giá chờ: Tính khi hành khách yêu cầu dừng xe trong quá trình di chuyển, hoặc khi xe đến nơi hẹn mà hành khách chưa có mặt. Miễn phí chờ trong 5 phút đầu tiên, sau đó mới tính tiền theo mức trên. Giờ hành chính được hiểu là từ 6h00 đến 22h00 hàng ngày, không bao gồm ngày Tết, lễ theo quy định.

Bảng 2: Giá cước taxi liên tỉnh một chiều

Tuyến đường chính Khoảng cách (km) Xe 4 chỗ tiêu chuẩn Xe 7 chỗ Ghi chú
Mỹ Tho → TP.HCM (quốc lộ 1A) 70 320.000 390.000 Không thu thêm phí cầu đường
Mỹ Tho → TP.HCM (cao tốc) 62 310.000 380.000 Phí vé cao tốc do hành khách trả
Mỹ Tho → Vĩnh Long 45 220.000 270.000 Đi cầu Mỹ Thuận
Mỹ Tho → Bến Tre 38 195.000 240.000 Đi cầu Hàm Luông
Mỹ Tho → Đồng Tháp (Cao Lãnh) 85 390.000 470.000 Giá tham khảo, có thể điều chỉnh
Mỹ Tho → Long An (Tân An) 52 250.000 310.000 Theo thỏa thuận trước
Lưu ý quan trọng: Các mức giá trên là giá tham khảo cho chuyến đi một chiều, không bao gồm chi phí xe quay về. Nếu hành khách đi và về trong ngày trong vòng 8 giờ, giá có thể điều chỉnh giảm khoảng 10–15%. Tất cả các thỏa thuận về giá liên tỉnh phải được thông báo rõ ràng trước khi khởi hành, tốt nhất là bằng văn bản hoặc tin nhắn, tránh tranh chấp sau này.

3.2 Nhóm taxi hợp đồng theo thời gian

Áp dụng cho nhu cầu sử dụng xe trong thời gian dài, di chuyển nhiều địa điểm khác nhau trong ngày. Đây là hình thức được nhiều đoàn khách, cơ quan, doanh nghiệp lựa chọn.

Bảng 3: Giá thuê xe theo giờ / theo ngày

Loại xe Theo giờ (đồng/giờ) tối thiểu 2 giờ Theo ngày 8 giờ (đồng/ngày) Theo ngày 12 giờ (đồng/ngày) Ghi chú
4 chỗ tiêu chuẩn 110.000 750.000 950.000 Không tính thêm km
4 chỗ cao cấp / Điện 125.000 850.000 1.100.000 Không tính thêm km
7 chỗ 140.000 950.000 1.200.000 Không tính thêm km
9–12 chỗ 170.000 1.150.000 1.450.000 Không tính thêm km
16 chỗ 200.000 1.350.000 1.700.000 Không tính thêm km
  • Thời gian tính từ lúc xe khởi hành đến lúc trả xe, kể cả thời gian chờ đợi.
  • Nếu sử dụng ngoài phạm vi nội tỉnh, cộng thêm 15% mức giá trên và chi phí vé đường bộ, cầu đường phát sinh.
  • Vào các dịp lễ Tết, cuối tuần có thể điều chỉnh tăng tối đa 10% theo thông báo của doanh nghiệp.

3.3 Nhóm dịch vụ xe công nghệ và taxi điện

Dịch vụ xe công nghệ hiện đang phát triển nhanh tại Tiền Giang, tập trung chủ yếu ở thành phố Mỹ Tho, thị xã Gò Công và các khu công nghiệp. Giá dịch vụ có phần linh hoạt nhưng vẫn phải nằm trong khung giá do Sở Tài chính và Sở Giao thông Vận tải công bố.

Bảng 4: Khung giá dịch vụ xe công nghệ tháng 10/2026

Chỉ tiêu Xe 4 chỗ thường Xe 4 chỗ cao cấp / Điện Xe 7 chỗ
Giá mở cửa (đồng) 11.000–13.000 13.000–15.000 14.000–16.000
Đơn giá theo km (đồng/km) 5.400–6.000 6.000–6.600 6.600–7.200
Đơn giá theo thời gian (đồng/phút) 280–340 320–380 360–420
Giá tối thiểu chuyến (đồng/chuyến) 15.000 18.000 20.000
Đặc điểm:
  • Giá hiển thị trên ứng dụng là giá cuối cùng hành khách cần trả, không có khoản thu thêm khác trừ trường hợp thay đổi điểm đến trong quá trình di chuyển hoặc yêu cầu chờ đợi.
  • Vào giờ cao điểm hoặc thời tiết xấu, ứng dụng có thể áp dụng giá động nhưng không vượt quá mức trần quy định trong bảng trên cộng thêm tối đa 20%. Nếu vượt quá mức này, hành khách có quyền từ chối và báo cáo cơ quan quản lý.
  • Đối với taxi điện, chi phí vận hành thấp hơn nên nhiều chương trình khuyến mãi, giảm giá trong giai đoạn đầu triển khai để thu hút khách hàng, phù hợp với chủ trương phát triển giao thông xanh của tỉnh.

3.4 Các quy định chung về niêm yết giá

Tất cả các xe hoạt động trên địa bàn Tiền Giang phải niêm yết bảng giá rõ ràng, dễ nhìn tại vị trí trước ghế hành khách và trên thân xe hai bên. Nội dung niêm yết bao gồm: tên doanh nghiệp, số giấy phép vận tải, số điện thoại phản hồi, mức giá cụ thể, các khoản phụ thu được phép. Nếu phát hiện xe không niêm yết hoặc thu giá cao hơn niêm yết, hành khách có quyền từ chối thanh toán và gọi đến đường dây nóng 0273 3888 999 để phản ánh.

4. QUY TẮC TÍNH GIÁ, CÁC KHOẢN PHỤ THU VÀ TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT

4.1 Các khoản được phép thu phụ thu

Để tránh tình trạng thu phí bất hợp lý, bảng giá tháng 10/2026 quy định rõ ràng chỉ có các khoản sau đây được phép thu thêm ngoài giá cước chính:
Bảng 5: Danh mục phụ thu hợp pháp
STT Khoản phụ thu Mức thu tối đa Ghi chú
1 Phí cầu đường, phí cao tốc Theo thực tế phát sinh Phải xuất hóa đơn/biên lai
2 Phí đưa đón tại sân ga, cảng 5.000 đồng/chuyến Chỉ áp dụng tại bến xe Mỹ Tho, ga Gò Công
3 Xe quay về khi đi liên tỉnh một chiều Tối đa 50% giá chuyến đi Phải thỏa thuận trước
4 Vận chuyển hàng hóa quá khổ, nặng Từ 10.000–30.000 đồng/lô Hành lý thông thường dưới 20 kg miễn phí
5 Dịch vụ ngoài giờ từ 23h đến 5h sáng Tối đa 10% tổng giá cước Không áp dụng cho xe công nghệ đã tính giá động
Cấm tuyệt đối thu: Phí vào ra khu dân cư, phí đỗ xe trừ khi hành khách yêu cầu đỗ xe riêng có thu vé, phí nước uống, phí giấy vệ sinh, phí dịch vụ cố định… Bất kỳ khoản thu nào không có trong danh mục trên đều là hành vi vi phạm, hành khách có quyền không trả tiền và yêu cầu trả lại số tiền đã thu thêm.

4.2 Cách tính giá trong trường hợp thay đổi lộ trình

  • Nếu hành khách thay đổi điểm đến sau khi xe đã khởi hành: Tính giá theo lộ trình thực tế di chuyển, theo đơn giá tại Bảng 1. Tài xế không được tự ý tăng giá so với đồng hồ đo hoặc thỏa thuận ban đầu.
  • Nếu tài xế chủ động đi đường vòng không cần thiết: Hành khách có quyền yêu cầu tính giá theo lộ trình ngắn nhất hoặc giảm giá tương ứng với quãng đường thừa. Khuyến khích ghi nhận hình ảnh lộ trình trên bản đồ nếu có tranh chấp.
  • Nếu gặp trở ngại khách quan như đường tắc, đường đóng, tai nạn: Hai bên thỏa thuận điều chỉnh lộ trình. Thời gian chờ do tắc đường không tính tiền chờ trừ khi kéo dài trên 30 phút liên tục.

4.3 Quy định về giá vào dịp lễ Tết, ngày nghỉ

Vào các dịp nghỉ lễ theo quy định của Nhà nước (Tết Nguyên Đán, Tết Dương lịch, Giỗ Tổ Hùng Vương, 30/4–1/5, 2/9), các doanh nghiệp có thể điều chỉnh tăng giá cước nhưng không vượt quá 20% so với mức giá thông thường. Các doanh nghiệp phải thông báo công khai trên trang thông tin điện tử, tại văn phòng công ty và trên thân xe ít nhất 3 ngày trước khi áp dụng. Không có trường hợp tăng giá tự phát, không thông báo.
Đối với các ngày cuối tuần thông thường, không được tự ý tăng giá trừ khi là dịch vụ thuê xe theo hợp đồng đã thỏa thuận trước.

4.4 Xử lý khi có tranh chấp về giá

Khi xảy ra khác biệt ý kiến về số tiền cần trả, hành khách vui lòng thực hiện các bước sau:
  1. Giữ lại hóa đơn, biên lai hoặc chụp ảnh màn hình đồng hồ đo, thông tin chuyến đi trên ứng dụng;
  2. Liên hệ ngay đến tổng đài chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp in trên thân xe;
  3. Nếu không giải quyết được, gọi đường dây nóng Sở Giao thông Vận tải Tiền Giang: 0273 3852 456 hoặc Phòng Quản lý Giá – Sở Tài chính: 0273 3861 789;
  4. Cung cấp thông tin: thời gian đi, tuyến đường, số xe, số tiền tranh chấp, nội dung yêu cầu. Cơ quan chức năng sẽ xem xét và trả lời trong vòng 3–5 ngày làm việc.

5. SO SÁNH GIÁ CƯỚC TIỀN GIANG VỚI CÁC TỈNH LÂN CẬN VÀ KỲ TRƯỚC

5.1 So sánh với kỳ trước

Bảng giá tháng 10/2026 có mức điều chỉnh tăng nhẹ so với bảng giá tháng 7/2024, cụ thể như sau:
Chỉ tiêu Giá tháng 7/2024 Giá tháng 10/2026 Mức tăng Tăng %
Giá mở cửa xe 4 chỗ 11.000 đ 12.000 đ +1.000 đ +9,1%
Đơn giá 1–10 km 5.500 đ/km 5.800 đ/km +300 đ +5,5%
Đơn giá trên 30 km 4.400 đ/km 4.600 đ/km +200 đ +4,5%
Giá chờ/phút 330 đ 350 đ +20 đ +6,1%
Giá thuê xe 4 chỗ/ngày 700.000 đ 750.000 đ +50.000 đ +7,1%
Có thể thấy mức tăng tập trung chủ yếu vào giá mở cửa – khoản phản ánh chi phí cố định ban đầu, trong khi đơn giá theo km tăng thấp hơn, phù hợp với thu nhập bình quân đầu người tại địa phương. Đối với hành khách đi quãng đường ngắn dưới 2 km, số tiền tăng khoảng 1.500–2.000 đồng/chuyến; đi quãng đường dài trên 30 km, mức tăng tính trên tổng hóa đơn chỉ khoảng 3–4%.
Lý do chính của việc điều chỉnh là chi phí lương, bảo hiểm tăng theo quy định Nhà nước; chi phí bảo trì, phụ tùng tăng do giá nguyên vật liệu thế giới biến động; và một phần chi phí đầu tư đổi xe mới, nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ trong giai đoạn 2025–2026.

5.2 So sánh với các tỉnh lân cận

Để đánh giá mức giá tại Tiền Giang là hợp lý hay không, chúng ta so sánh với một số tỉnh có mức sống và điều kiện giao thông tương đồng:
Tỉnh / Thành phố Giá mở cửa xe 4 chỗ Đơn giá trung bình/km Ghi chú
Tiền Giang 12.000 đ 5.200–5.800 đ Áp dụng từ 01/10/2026
Vĩnh Long 11.500 đ 5.300–5.900 đ Cập nhật 2026
Bến Tre 11.000 đ 5.400–6.000 đ Cập nhật 2026
Long An 12.500 đ 5.700–6.200 đ Cập nhật 2026
Đồng Tháp 11.000 đ 5.200–5.800 đ Cập nhật 2026
TP.HCM 13.000–14.000 đ 6.000–7.000 đ Khác nhau theo thương hiệu
Nhận xét:
  • Mức giá cước tại Tiền Giang ở mức trung bình cao trong vùng Đồng bằng sông Cửu Long, thấp hơn TP.HCM và Long An, tương đương Vĩnh Long, cao hơn một chút so với Bến Tre và Đồng Tháp.
  • Lý do Tiền Giang có mức giá cao hơn một số tỉnh lân cận là chi phí đầu tư đổi xe mới nhiều hơn trong 2 năm gần đây, tỷ lệ xe đạt tiêu chuẩn khí thải cao hơn, cùng với chi phí vận hành các tuyến liên tỉnh nhiều hơn.
  • Đối với các chuyến liên tỉnh đến TP.HCM, giá cước từ Tiền Giang thấp hơn ngược lại do các doanh nghiệp địa phương có chính sách hỗ trợ chi phí xe quay về, tạo sự cạnh tranh lành mạnh.

5.3 Đánh giá tác động đến người dân

Sở Tài chính Tiền Giang đã tổ chức khảo sát tại 300 hộ dân thuộc các khu vực khác nhau trước khi ban hành bảng giá. Kết quả cho thấy:
  • Khoảng 62% số người được hỏi cho rằng mức giá mới “hợp lý” hoặc “chấp nhận được”;
  • 28% cho rằng “hơi cao nhưng có thể hiểu”;
  • Chỉ 10% cho rằng “quá cao”, tập trung chủ yếu vào người đi quãng đường rất ngắn dưới 1 km.
Để hỗ trợ người dân, đặc biệt là học sinh, sinh viên, người có thu nhập thấp, một số doanh nghiệp lớn như Taxi Tiền Giang, Tiền Giang Taxi đã triển khai chính sách giảm giá 10% cho đối tượng là học sinh, sinh viên khi xuất trình thẻ, và giảm 15% cho người cao tuổi trên 60 tuổi vào giờ thấp điểm. Đây là những nét tích cực cần nhân rộng trong thời gian tới.

6. LỜI KHUYÊN SỬ DỤNG DỊCH VỤ VÀ GIẢI ĐÁP THẮC MẮC THƯỜNG GẶP

6.1 Cách sử dụng dịch vụ tiết kiệm và an toàn

Lựa chọn hình thức phù hợp:
  • Đi một mình hoặc hai người quãng đường ngắn: Gọi xe công nghệ thường có giá mềm hơn, hoặc bắt xe dọc đường có đồng hồ đo;
  • Đi nhóm 3–4 người quãng đường xa: Thuê xe trọn gói theo thỏa thuận thường tiết kiệm hơn tính theo đồng hồ;
  • Đi nhiều địa điểm trong ngày: Thuê xe theo ngày sẽ hợp lý hơn tính theo km hoặc theo từng chuyến;
  • Tránh đi vào giờ cao điểm từ 7h–8h30 và 16h30–18h nếu có thể, vì thời gian di chuyển kéo dài, giá chờ cũng tăng lên.
Thói quen tốt khi đi taxi:
  • Luôn yêu cầu bật đồng hồ đo hoặc xác nhận giá trên ứng dụng trước khi lên xe;
  • Nếu thỏa thuận giá trước, phải nói rõ đó là tổng giá cuối cùng, không thu thêm phí gì khác;
  • Giữ hóa đơn – đây là bằng chứng quan trọng khi để quên đồ hoặc có tranh chấp;
  • Chọn các hãng xe có thương hiệu, thông tin rõ ràng trên thân xe; tránh xe chở khách ngầm không có giấy phép vận tải, dù giá có thể rẻ hơn nhưng không đảm bảo an toàn và quyền lợi.

6.2 Giải đáp thắc mắc thường gặp

Câu hỏi 1: Tại sao đi quãng đường giống nhau nhưng số tiền trả mỗi lần khác nhau?

Trả lời: Có thể do lộ trình khác nhau, thời gian chờ tắc đường, điều kiện đường sá, hoặc mức giá áp dụng khác nhau giữa các hãng xe và giữa giờ bình thường với giờ có giá động. Nếu chênh lệch nhiều, vui lòng so sánh hóa đơn và liên hệ doanh nghiệp để được giải thích cụ thể.

Câu hỏi 2: Tài xế không chạy đồng hồ chỉ thỏa thuận giá có đúng không?

Trả lời: Đối với chuyến đi trong nội tỉnh, tài xế phải bật đồng hồ đo theo quy định. Chỉ các chuyến đi liên tỉnh, thuê xe theo ngày, theo hợp đồng mới được thỏa thuận giá trước. Bạn có quyền yêu cầu bật đồng hồ; nếu từ chối, bạn có thể báo cáo cơ quan quản lý.

Câu hỏi 3: Xe công nghệ tính giá cao hơn dự báo trên ứng dụng có được không?

Trả lời: Giá hiển thị sau khi kết thúc chuyến đi có thể chênh lệch nhẹ khoảng 1–12% so với dự báo do thay đổi điểm đến, thời gian chờ thực tế. Nếu chênh lệch nhiều hơn, hãy liên hệ bộ phận hỗ trợ trên ứng dụng để điều chỉnh.

Câu hỏi 4: Tôi có được mang theo thú cưng, hàng hóa lớn lên xe không?

Trả lời: Hành lý thông thường dưới 20 kg, kích thước phù hợp với khoang hành lý được miễn phí. Thú cưng phải có lồng bao bọc cẩn thận, không gây ô nhiễm, ảnh hưởng vệ sinh; có thể được tính phụ thu từ 5.000–15.000 đồng tùy quy định từng hãng.

Câu hỏi 5: Bảng giá này có áp dụng đến khi nào?

Trả lời: Bảng giá chính thức áp dụng từ 01/10/2026 cho đến khi có thông báo mới. Trong trường hợp giá nhiên liệu biến động mạnh trên mức quy định, Hội đồng Giá tỉnh sẽ xem xét điều chỉnh và thông báo công khai trước thời điểm thực hiện ít nhất 7 ngày.

6.3 Hướng phát triển trong thời gian tới

Trong những tháng cuối năm 2026 và năm 2027, ngành vận tải taxi điện Tiền Giang hướng tới các mục tiêu chính:
  • Đổi mới thêm 200 xe taxi đáp ứng tiêu chuẩn khí thải cao hơn, trong đó có 50 xe chạy điện;
  • Xây dựng ứng dụng gọi xe chung cho các doanh nghiệp địa phương để cạnh tranh với các nền tảng lớn;
  • Tổ chức khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ, văn hóa giao tiếp cho tài xế;
  • Thử nghiệm mô hình đưa đón hành khách theo tuyến cố định với giá ưu đãi tại các khu công nghiệp lớn như Mỹ Tho, Long Giang, Tân Hương.

7. KẾT LUẬN

Bảng giá cước taxi Tiền Giang tháng 10/2026 là sản phẩm của quá trình tính toán cẩn thận, tham khảo ý kiến nhiều bên và tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật. Mức điều chỉnh giá không cao, phù hợp với thực trạng chi phí sản xuất kinh doanh và khả năng chi trả của người dân địa phương. Điểm cải tiến quan trọng là sự minh bạch trong quy định, hạn chế tối đa các khoản thu không rõ ràng, tạo cơ sở vững chắc cho mối quan hệ hài hòa giữa doanh nghiệp – người lái xe – hành khách.
Tuy nhiên, một văn bản quy định tốt chỉ phát huy tác dụng khi được thực hiện nghiêm túc trên thực tế. Các doanh nghiệp cần nghiêm chỉnh chấp hành niêm yết giá, đào tạo nhân viên, nâng cao chất lượng phục vụ; các tài xế cần hiểu rõ và thực hiện đúng bảng giá, đối xử lịch sự với hành khách; cơ quan quản lý cần tăng cường kiểm tra, giám sát, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm; và người dân cần nâng cao ý thức bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình, không ngần ngại phản ánh khi gặp hiện tượng tiêu cực.
Chúng tôi tin rằng, với sự phối hợp đồng bộ từ mọi phía, dịch vụ taxi Tiền Giang sẽ ngày càng phát triển, trở thành phương tiện giao thông đáng tin cậy, góp phần thúc đẩy kinh tế – xã hội của tỉnh ngày càng đi lên, xứng đáng với vị trí cửa ngõ quan trọng của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
0793708787