2. NGUYÊN TẮC XÂY DỰNG VÀ CƠ SỞ PHÁP LÝ CỦA BẢNG GIÁ THÁNG 10/2026
2.1 Cơ sở pháp lý
- Luật Giao thông đường bộ năm 2008 và các văn bản hướng dẫn thi hành;
- Nghị định số 10/2020/NĐ-CP về kinh doanh vận tải bằng xe ô tô và các sửa đổi, bổ sung;
- Thông tư số 43/2021/TT-BGTVT quy định về giá cước vận tải bằng xe ô tô;
- Quy chế phối hợp quản lý giá dịch vụ vận tải hành khách bằng xe taxi trên địa bàn tỉnh Tiền Giang do Ủy ban Nhân dân tỉnh ban hành;
- Thông báo về mức điều chỉnh lương tối thiểu vùng, chi phí bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế áp dụng từ năm 2026;
- Biên bản làm việc giữa Sở Giao thông Vận tải, Sở Tài chính, Hội Vận tải tỉnh Tiền Giang và đại diện các doanh nghiệp vận tải ngày 15/8/2026 về việc thống nhất mức giá cước.
2.2 Nguyên tắc xác định mức giá
2.3 Đặc điểm thay đổi so với kỳ trước
3. BẢNG GIÁ CƯỚC CHI TIẾT THEO TỪNG NHÓM ĐƠN VỊ VẬN HÀNH
3.1 Nhóm taxi truyền thống tính theo đồng hồ đo đường
Bảng 1: Giá cước taxi trong nội tỉnh (áp dụng từ 01/10/2026
| Chỉ tiêu | Xe 4 chỗ tiêu chuẩn | Xe 4 chỗ cao cấp / Điện | Xe 7 chỗ | Xe 9–16 chỗ |
|---|---|---|---|---|
| Mức giá mở cửa (đồng) | 12.000 | 14.000 | 15.000 | 18.000 |
| Đến 1 km đầu tiên (đã bao gồm giá mở cửa) | 12.000 | 14.000 | 15.000 | 18.000 |
| Từ trên 1 km đến 10 km (đồng/km) | 5.800 | 6.500 | 7.000 | 8.500 |
| Từ trên 10 km đến 30 km (đồng/km) | 5.200 | 5.900 | 6.300 | 7.800 |
| Từ trên 30 km trở lên (đồng/km) | 4.600 | 5.200 | 5.600 | 7.000 |
| Giá chờ trong giờ hành chính (đồng/phút) | 350 | 400 | 450 | 550 |
| Giá chờ ngoài giờ / ngày lễ (đồng/phút) | 500 | 550 | 600 | 700 |
| Ngừng đỗ trên 30 phút liên tục (đồng/phút) | 600 | 650 | 700 | 800 |
- Giá mở cửa: Được tính cho đoạn đường đầu tiên, không phân biệt quãng đường thực tế di chuyển ngắn hay dài. Nghĩa là dù bạn chỉ đi 500 mét, số tiền tối thiểu phải trả bằng mức giá mở cửa tương ứng.
- Đơn giá theo khoảng cách: Giảm dần theo quãng đường đi được do chi phí cố định được phân bổ trên nhiều km hơn. Đây là chính sách khuyến khích đi xa, phù hợp với đặc điểm địa hình Tiền Giang có nhiều huyện nằm cách trung tâm tỉnh trên 30 km như Cái Bè, Tháp Mười, Gò Công Đông.
- Giá chờ: Tính khi hành khách yêu cầu dừng xe trong quá trình di chuyển, hoặc khi xe đến nơi hẹn mà hành khách chưa có mặt. Miễn phí chờ trong 5 phút đầu tiên, sau đó mới tính tiền theo mức trên. Giờ hành chính được hiểu là từ 6h00 đến 22h00 hàng ngày, không bao gồm ngày Tết, lễ theo quy định.
Bảng 2: Giá cước taxi liên tỉnh một chiều
| Tuyến đường chính | Khoảng cách (km) | Xe 4 chỗ tiêu chuẩn | Xe 7 chỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Mỹ Tho → TP.HCM (quốc lộ 1A) | 70 | 320.000 | 390.000 | Không thu thêm phí cầu đường |
| Mỹ Tho → TP.HCM (cao tốc) | 62 | 310.000 | 380.000 | Phí vé cao tốc do hành khách trả |
| Mỹ Tho → Vĩnh Long | 45 | 220.000 | 270.000 | Đi cầu Mỹ Thuận |
| Mỹ Tho → Bến Tre | 38 | 195.000 | 240.000 | Đi cầu Hàm Luông |
| Mỹ Tho → Đồng Tháp (Cao Lãnh) | 85 | 390.000 | 470.000 | Giá tham khảo, có thể điều chỉnh |
| Mỹ Tho → Long An (Tân An) | 52 | 250.000 | 310.000 | Theo thỏa thuận trước |
3.2 Nhóm taxi hợp đồng theo thời gian
Bảng 3: Giá thuê xe theo giờ / theo ngày
| Loại xe | Theo giờ (đồng/giờ) tối thiểu 2 giờ | Theo ngày 8 giờ (đồng/ngày) | Theo ngày 12 giờ (đồng/ngày) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 4 chỗ tiêu chuẩn | 110.000 | 750.000 | 950.000 | Không tính thêm km |
| 4 chỗ cao cấp / Điện | 125.000 | 850.000 | 1.100.000 | Không tính thêm km |
| 7 chỗ | 140.000 | 950.000 | 1.200.000 | Không tính thêm km |
| 9–12 chỗ | 170.000 | 1.150.000 | 1.450.000 | Không tính thêm km |
| 16 chỗ | 200.000 | 1.350.000 | 1.700.000 | Không tính thêm km |
- Thời gian tính từ lúc xe khởi hành đến lúc trả xe, kể cả thời gian chờ đợi.
- Nếu sử dụng ngoài phạm vi nội tỉnh, cộng thêm 15% mức giá trên và chi phí vé đường bộ, cầu đường phát sinh.
- Vào các dịp lễ Tết, cuối tuần có thể điều chỉnh tăng tối đa 10% theo thông báo của doanh nghiệp.
3.3 Nhóm dịch vụ xe công nghệ và taxi điện
Bảng 4: Khung giá dịch vụ xe công nghệ tháng 10/2026
| Chỉ tiêu | Xe 4 chỗ thường | Xe 4 chỗ cao cấp / Điện | Xe 7 chỗ |
|---|---|---|---|
| Giá mở cửa (đồng) | 11.000–13.000 | 13.000–15.000 | 14.000–16.000 |
| Đơn giá theo km (đồng/km) | 5.400–6.000 | 6.000–6.600 | 6.600–7.200 |
| Đơn giá theo thời gian (đồng/phút) | 280–340 | 320–380 | 360–420 |
| Giá tối thiểu chuyến (đồng/chuyến) | 15.000 | 18.000 | 20.000 |
- Giá hiển thị trên ứng dụng là giá cuối cùng hành khách cần trả, không có khoản thu thêm khác trừ trường hợp thay đổi điểm đến trong quá trình di chuyển hoặc yêu cầu chờ đợi.
- Vào giờ cao điểm hoặc thời tiết xấu, ứng dụng có thể áp dụng giá động nhưng không vượt quá mức trần quy định trong bảng trên cộng thêm tối đa 20%. Nếu vượt quá mức này, hành khách có quyền từ chối và báo cáo cơ quan quản lý.
- Đối với taxi điện, chi phí vận hành thấp hơn nên nhiều chương trình khuyến mãi, giảm giá trong giai đoạn đầu triển khai để thu hút khách hàng, phù hợp với chủ trương phát triển giao thông xanh của tỉnh.
3.4 Các quy định chung về niêm yết giá
4. QUY TẮC TÍNH GIÁ, CÁC KHOẢN PHỤ THU VÀ TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT
4.1 Các khoản được phép thu phụ thu
| STT | Khoản phụ thu | Mức thu tối đa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Phí cầu đường, phí cao tốc | Theo thực tế phát sinh | Phải xuất hóa đơn/biên lai |
| 2 | Phí đưa đón tại sân ga, cảng | 5.000 đồng/chuyến | Chỉ áp dụng tại bến xe Mỹ Tho, ga Gò Công |
| 3 | Xe quay về khi đi liên tỉnh một chiều | Tối đa 50% giá chuyến đi | Phải thỏa thuận trước |
| 4 | Vận chuyển hàng hóa quá khổ, nặng | Từ 10.000–30.000 đồng/lô | Hành lý thông thường dưới 20 kg miễn phí |
| 5 | Dịch vụ ngoài giờ từ 23h đến 5h sáng | Tối đa 10% tổng giá cước | Không áp dụng cho xe công nghệ đã tính giá động |
4.2 Cách tính giá trong trường hợp thay đổi lộ trình
- Nếu hành khách thay đổi điểm đến sau khi xe đã khởi hành: Tính giá theo lộ trình thực tế di chuyển, theo đơn giá tại Bảng 1. Tài xế không được tự ý tăng giá so với đồng hồ đo hoặc thỏa thuận ban đầu.
- Nếu tài xế chủ động đi đường vòng không cần thiết: Hành khách có quyền yêu cầu tính giá theo lộ trình ngắn nhất hoặc giảm giá tương ứng với quãng đường thừa. Khuyến khích ghi nhận hình ảnh lộ trình trên bản đồ nếu có tranh chấp.
- Nếu gặp trở ngại khách quan như đường tắc, đường đóng, tai nạn: Hai bên thỏa thuận điều chỉnh lộ trình. Thời gian chờ do tắc đường không tính tiền chờ trừ khi kéo dài trên 30 phút liên tục.
4.3 Quy định về giá vào dịp lễ Tết, ngày nghỉ
4.4 Xử lý khi có tranh chấp về giá
- Giữ lại hóa đơn, biên lai hoặc chụp ảnh màn hình đồng hồ đo, thông tin chuyến đi trên ứng dụng;
- Liên hệ ngay đến tổng đài chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp in trên thân xe;
- Nếu không giải quyết được, gọi đường dây nóng Sở Giao thông Vận tải Tiền Giang: 0273 3852 456 hoặc Phòng Quản lý Giá – Sở Tài chính: 0273 3861 789;
- Cung cấp thông tin: thời gian đi, tuyến đường, số xe, số tiền tranh chấp, nội dung yêu cầu. Cơ quan chức năng sẽ xem xét và trả lời trong vòng 3–5 ngày làm việc.
5. SO SÁNH GIÁ CƯỚC TIỀN GIANG VỚI CÁC TỈNH LÂN CẬN VÀ KỲ TRƯỚC
5.1 So sánh với kỳ trước
| Chỉ tiêu | Giá tháng 7/2024 | Giá tháng 10/2026 | Mức tăng | Tăng % |
|---|---|---|---|---|
| Giá mở cửa xe 4 chỗ | 11.000 đ | 12.000 đ | +1.000 đ | +9,1% |
| Đơn giá 1–10 km | 5.500 đ/km | 5.800 đ/km | +300 đ | +5,5% |
| Đơn giá trên 30 km | 4.400 đ/km | 4.600 đ/km | +200 đ | +4,5% |
| Giá chờ/phút | 330 đ | 350 đ | +20 đ | +6,1% |
| Giá thuê xe 4 chỗ/ngày | 700.000 đ | 750.000 đ | +50.000 đ | +7,1% |
5.2 So sánh với các tỉnh lân cận
| Tỉnh / Thành phố | Giá mở cửa xe 4 chỗ | Đơn giá trung bình/km | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tiền Giang | 12.000 đ | 5.200–5.800 đ | Áp dụng từ 01/10/2026 |
| Vĩnh Long | 11.500 đ | 5.300–5.900 đ | Cập nhật 2026 |
| Bến Tre | 11.000 đ | 5.400–6.000 đ | Cập nhật 2026 |
| Long An | 12.500 đ | 5.700–6.200 đ | Cập nhật 2026 |
| Đồng Tháp | 11.000 đ | 5.200–5.800 đ | Cập nhật 2026 |
| TP.HCM | 13.000–14.000 đ | 6.000–7.000 đ | Khác nhau theo thương hiệu |
- Mức giá cước tại Tiền Giang ở mức trung bình cao trong vùng Đồng bằng sông Cửu Long, thấp hơn TP.HCM và Long An, tương đương Vĩnh Long, cao hơn một chút so với Bến Tre và Đồng Tháp.
- Lý do Tiền Giang có mức giá cao hơn một số tỉnh lân cận là chi phí đầu tư đổi xe mới nhiều hơn trong 2 năm gần đây, tỷ lệ xe đạt tiêu chuẩn khí thải cao hơn, cùng với chi phí vận hành các tuyến liên tỉnh nhiều hơn.
- Đối với các chuyến liên tỉnh đến TP.HCM, giá cước từ Tiền Giang thấp hơn ngược lại do các doanh nghiệp địa phương có chính sách hỗ trợ chi phí xe quay về, tạo sự cạnh tranh lành mạnh.
5.3 Đánh giá tác động đến người dân
- Khoảng 62% số người được hỏi cho rằng mức giá mới “hợp lý” hoặc “chấp nhận được”;
- 28% cho rằng “hơi cao nhưng có thể hiểu”;
- Chỉ 10% cho rằng “quá cao”, tập trung chủ yếu vào người đi quãng đường rất ngắn dưới 1 km.
6. LỜI KHUYÊN SỬ DỤNG DỊCH VỤ VÀ GIẢI ĐÁP THẮC MẮC THƯỜNG GẶP
6.1 Cách sử dụng dịch vụ tiết kiệm và an toàn
- Đi một mình hoặc hai người quãng đường ngắn: Gọi xe công nghệ thường có giá mềm hơn, hoặc bắt xe dọc đường có đồng hồ đo;
- Đi nhóm 3–4 người quãng đường xa: Thuê xe trọn gói theo thỏa thuận thường tiết kiệm hơn tính theo đồng hồ;
- Đi nhiều địa điểm trong ngày: Thuê xe theo ngày sẽ hợp lý hơn tính theo km hoặc theo từng chuyến;
- Tránh đi vào giờ cao điểm từ 7h–8h30 và 16h30–18h nếu có thể, vì thời gian di chuyển kéo dài, giá chờ cũng tăng lên.
- Luôn yêu cầu bật đồng hồ đo hoặc xác nhận giá trên ứng dụng trước khi lên xe;
- Nếu thỏa thuận giá trước, phải nói rõ đó là tổng giá cuối cùng, không thu thêm phí gì khác;
- Giữ hóa đơn – đây là bằng chứng quan trọng khi để quên đồ hoặc có tranh chấp;
- Chọn các hãng xe có thương hiệu, thông tin rõ ràng trên thân xe; tránh xe chở khách ngầm không có giấy phép vận tải, dù giá có thể rẻ hơn nhưng không đảm bảo an toàn và quyền lợi.
6.2 Giải đáp thắc mắc thường gặp
Câu hỏi 1: Tại sao đi quãng đường giống nhau nhưng số tiền trả mỗi lần khác nhau?
Trả lời: Có thể do lộ trình khác nhau, thời gian chờ tắc đường, điều kiện đường sá, hoặc mức giá áp dụng khác nhau giữa các hãng xe và giữa giờ bình thường với giờ có giá động. Nếu chênh lệch nhiều, vui lòng so sánh hóa đơn và liên hệ doanh nghiệp để được giải thích cụ thể.
Câu hỏi 2: Tài xế không chạy đồng hồ chỉ thỏa thuận giá có đúng không?
Trả lời: Đối với chuyến đi trong nội tỉnh, tài xế phải bật đồng hồ đo theo quy định. Chỉ các chuyến đi liên tỉnh, thuê xe theo ngày, theo hợp đồng mới được thỏa thuận giá trước. Bạn có quyền yêu cầu bật đồng hồ; nếu từ chối, bạn có thể báo cáo cơ quan quản lý.
Câu hỏi 3: Xe công nghệ tính giá cao hơn dự báo trên ứng dụng có được không?
Trả lời: Giá hiển thị sau khi kết thúc chuyến đi có thể chênh lệch nhẹ khoảng 1–12% so với dự báo do thay đổi điểm đến, thời gian chờ thực tế. Nếu chênh lệch nhiều hơn, hãy liên hệ bộ phận hỗ trợ trên ứng dụng để điều chỉnh.
Câu hỏi 4: Tôi có được mang theo thú cưng, hàng hóa lớn lên xe không?
Trả lời: Hành lý thông thường dưới 20 kg, kích thước phù hợp với khoang hành lý được miễn phí. Thú cưng phải có lồng bao bọc cẩn thận, không gây ô nhiễm, ảnh hưởng vệ sinh; có thể được tính phụ thu từ 5.000–15.000 đồng tùy quy định từng hãng.
Câu hỏi 5: Bảng giá này có áp dụng đến khi nào?
Trả lời: Bảng giá chính thức áp dụng từ 01/10/2026 cho đến khi có thông báo mới. Trong trường hợp giá nhiên liệu biến động mạnh trên mức quy định, Hội đồng Giá tỉnh sẽ xem xét điều chỉnh và thông báo công khai trước thời điểm thực hiện ít nhất 7 ngày.
6.3 Hướng phát triển trong thời gian tới
- Đổi mới thêm 200 xe taxi đáp ứng tiêu chuẩn khí thải cao hơn, trong đó có 50 xe chạy điện;
- Xây dựng ứng dụng gọi xe chung cho các doanh nghiệp địa phương để cạnh tranh với các nền tảng lớn;
- Tổ chức khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ, văn hóa giao tiếp cho tài xế;
- Thử nghiệm mô hình đưa đón hành khách theo tuyến cố định với giá ưu đãi tại các khu công nghiệp lớn như Mỹ Tho, Long Giang, Tân Hương.
